Bản dịch của từ 嚣世 trong tiếng Việt
嚣世
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
嚣世 (Danh từ)
【xiāo shì】
01
Thế giới trần tục và sự hối hả của thế giới loài người (ám chỉ thế giới trần tục và thế giới con người đầy sóng gió)
尘世;扰攘的人世。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚣世
xiāo
嚣
shì
世
Các từ liên quan
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
嚣会
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
- Các biến thể:
- 囂, 嚻, 㕺, 𠑪, 𠾯, 𡆔, 𩫂, 𩫳
- Hình thái radical:
- ⿳,吅,页,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノ丨フノ丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕭
綃
蟂
嘐
翛
囂
簫
虓
魈
硣
彇
簘
嚇
呢
㗈
噈
嚑
㗇
㕩
㗆
嘎
唄
唙
呲
賿
㲊
䭓
藝
顋
顝
䪭
藯
鞰
曘
壝
翸
嚣张
喧嚣
叫嚣
尘嚣
烦嚣
喧嚣声
嚣张跋扈
嚣张气焰
喧嚣繁杂
甚嚣尘上
