Bản dịch của từ 嚣俗 trong tiếng Việt
嚣俗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
嚣俗 (Động từ)
【xiāo sú】
01
Phong tục trụy lạc, thói đời nông nổi, tục tục, lối sống phù phiếm và thấp kém (gợi nhớ Hán-Việt: 嚣=ào ồn ào, 俗=tục)
1.浮薄之俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị mọi người la hét, chửi rủa; bị chê bai ầm ĩ trước công chúng (bị khẩu phẫn, bị mắng nhiếc)
3.谓为世人所喧嚷﹑叱骂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bụi trần, đời thường ồn ào; thế tục, phàm trần (chỉ cảnh đời phù hoa, dục lạc của thế gian)
2.尘俗;尘世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚣俗
xiāo
嚣
sú
俗
Các từ liên quan
嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
俗不可耐
俗不堪耐
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
- Các biến thể:
- 囂, 嚻, 㕺, 𠑪, 𠾯, 𡆔, 𩫂, 𩫳
- Hình thái radical:
- ⿳,吅,页,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノ丨フノ丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕭
綃
蟂
嘐
翛
囂
簫
虓
魈
硣
彇
簘
嚇
呢
㗈
噈
嚑
㗇
㕩
㗆
嘎
唄
唙
呲
賿
㲊
䭓
藝
顋
顝
䪭
藯
鞰
曘
壝
翸
嚣张
喧嚣
叫嚣
尘嚣
烦嚣
喧嚣声
嚣张跋扈
嚣张气焰
喧嚣繁杂
甚嚣尘上
