Bản dịch của từ 嚣怨 trong tiếng Việt

嚣怨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

嚣怨 (Tính từ)

xiāo yuàn
01

Tâm trạng hoặc động lực ồn ào và giận dữ; ồn ào xen lẫn oán giận (có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ)

喧嚣怨怒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚣怨

xiāo

yuàn

Các từ liên quan

嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
嚣
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
囂, 嚻, 㕺, 𠑪, 𠾯, 𡆔, 𩫂, 𩫳
Hình thái radical:
⿳,吅,页,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丨フノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép