Bản dịch của từ 嚣滓 trong tiếng Việt

嚣滓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

嚣滓 (Danh từ)

xiāo zǐ
01

Bụi bặm, hỗn độn giống như “嚣尘” — chỉ tình trạng ồn ào, hỗn loạn, bụi mờ (Hán Việt: hiêu tệ/tao tệ liên tưởng tới「嚣尘」)

犹嚣尘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚣滓

xiāo

Các từ liên quan

嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
滓垢
滓尘
滓敝
滓方
滓杂
嚣
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
囂, 嚻, 㕺, 𠑪, 𠾯, 𡆔, 𩫂, 𩫳
Hình thái radical:
⿳,吅,页,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丨フノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép