Bản dịch của từ 嚣袢 trong tiếng Việt

嚣袢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

嚣袢 (Tính từ)

xiāo pàn
01

(khẩu ngữ/thuộc văn ngôn) ồn ào, om sòm kèm cảm giác nóng bức, rộn ràng khó chịu (gần nghĩa với “喧嚷喧嚣燥热”)

喧嚣烦热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚣袢

xiāo

pàn

Các từ liên quan

嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
袢延
袢暑
袢溽
袢热
袢燠
嚣
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
囂, 嚻, 㕺, 𠑪, 𠾯, 𡆔, 𩫂, 𩫳
Hình thái radical:
⿳,吅,页,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丨フノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép