Bản dịch của từ 嚣谤 trong tiếng Việt

嚣谤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

嚣谤 (Danh từ)

xiāo bàng
01

Bị thiên hạ mắng nhiếc, bị dư luận chê bai (sự bị nhiều người chỉ trích, vu khống)

众口谤议。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚣谤

xiāo

bàng

Các từ liên quan

嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
谤书
嚣
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
囂, 嚻, 㕺, 𠑪, 𠾯, 𡆔, 𩫂, 𩫳
Hình thái radical:
⿳,吅,页,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丨フノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép