Bản dịch của từ 嚣风遂行 trong tiếng Việt

嚣风遂行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

嚣风遂行 (Tính từ)

xiāo fēng suì xíng
01

Gió dữ thổi tới; tranh giành quyền lợi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚣风遂行

xiāo

fēng

suì

xíng

Các từ liên quan

嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
风世
风丝
风丝不透
遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
嚣
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
囂, 嚻, 㕺, 𠑪, 𠾯, 𡆔, 𩫂, 𩫳
Hình thái radical:
⿳,吅,页,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丨フノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép