Bản dịch của từ 嚨 trong tiếng Việt
嚨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
嚨 (Danh từ)
【lóng】
01
〔喉嚨〕cổ họng, nơi phát ra tiếng nói (giống như 'lòng' trong 'cổ họng')
〔喉~〕見“喉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 𠺠, 咙
- Hình thái radical:
- ⿰,口,龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
漋
眬
㦕
篭
㡣
爖
栊
䏊
嶐
㰍
昽
㖧
啁
㗪
啧
吕
喦
㗘
㕼
咝
哌
嚾
哠
巍
攔
孁
㩯
騰
䮱
纂
譮
黪
灌
㺥
巈
