Bản dịch của từ 嚭嚭 trong tiếng Việt
嚭嚭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
嚭嚭 (Tính từ)
【pǐ pǐ】
01
(mô tả nhịp tim hoặc nhịp đập) rung động hoặc dồn dập; cảm giác về sức sống và hoạt động (phương ngữ, từ tượng thanh)
犹勃勃。心跳的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚭嚭
pǐ
嚭
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
- Các biến thể:
- 噽, 𡀆, 𧯻
- Hình thái radical:
- ⿰喜否
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一一ノ丨丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諀
䏘
䚰
鴄
吡
䰦
仳
㨽
否
脴
疋
䚹
㗒
嘽
唼
啥
哿
㗺
㗦
嚌
喞
叭
呤
哑
䜌
艤
曡
鯦
癣
簹
㜵
鳚
䕬
蘆
徿
蹽
伯嚭
