Bản dịch của từ 嚮者 trong tiếng Việt
嚮者
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
嚮者 (Trạng từ)
【xiàng zhě】
01
Xưa kia, trước đây (dùng trong văn cổ, chỉ thời điểm đã qua)
以前。。仪礼.士相见礼:「向者,吾子辱使某见,请还挚于将命者。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚮者
xiàng
嚮
zhě
者
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
- Các biến thể:
- 向, 𡩉
- Hình thái radical:
- ⿱,鄉,向
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フフノ丶フ一一フ丶フ丨ノ丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橡
象
姠
䦳
衖
勨
襐
缿
相
闂
鱌
銗
嗙
咮
咥
哬
嗱
㖯
囀
㖳
吮
噲
噈
囓
邃
㩜
螮
鮮
嚑
磷
㺝
輽
䕙
黚
褻
䌑
