Bản dịch của từ 嚯索 trong tiếng Việt
嚯索
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
嚯索 (Động từ)
【huò suǒ】
01
Làm cho vui, tìm cách tiêu khiển; chơi giải trí (có nét cổ kính, ít dùng)
犹言作乐,消遣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚯索
huò
嚯
suǒ
索
Các từ liên quan
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HƯỚC】
- Các biến thể:
- 謔
- Hình thái radical:
- ⿰,口,霍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咟
窢
謋
礊
㨯
矐
濊
臛
矆
祸
豁
鑊
嚟
㖐
㖂
嘤
啷
唊
㗩
噇
嚻
哆
喇
嚡
蹶
藶
寴
覇
簳
鼮
瀙
蘓
警
鏡
㼇
攎
