Bản dịch của từ 嚱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

(Động từ)

01

Thiết bị phát ra tiếng để báo hiệu hoặc cảnh báo (ví dụ: còi xe, còi báo động, còi tàu).

(哨)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thở dài

(叹)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嚱
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HI】
Các biến thể:
𡃰
Hình thái radical:
⿰口戲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ一フ一丨フ一丶ノ一一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép