Bản dịch của từ 嚲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Động từ)

duǒ
01

Rũ xuống, thõng xuống như tay áo rũ hay tóc dài rủ mượt mà (như câu “đoả tú thùy thiêu” – tay áo rũ tóc dài).

下垂:“~袖垂髫,風流秀曼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嚲
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOẢ】
Các biến thể:
亸, 奲, 躱, 䯬
Hình thái radical:
⿰,享,單
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一乚乚一丨乚一丨乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép