Bản dịch của từ 嚳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ '' - một vị vua huyền thoại trong truyền thuyết Trung Hoa, cũng mang nghĩa truyền tin gấp, thông báo khẩn cấp (giúp nhớ qua hình ảnh vua truyền lệnh nhanh như gió).

见“喾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嚳
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHÚC】
Các biến thể:
俈, 喾
Hình thái radical:
⿱,𦥯,告
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一ノ丶ノ丶フ一一丶フノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép