Bản dịch của từ 嚳 trong tiếng Việt
嚳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
嚳 (Danh từ)
【kù】
01
Xem chữ '喾' - một vị vua huyền thoại trong truyền thuyết Trung Hoa, cũng mang nghĩa truyền tin gấp, thông báo khẩn cấp (giúp nhớ qua hình ảnh vua truyền lệnh nhanh như gió).
见“喾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
