Bản dịch của từ 嚴 trong tiếng Việt
嚴

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
嚴 (Tính từ)
Chặt chẽ, khít khao (như sự kiểm tra nghiêm ngặt, bảo vệ nghiêm mật)
緊密
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khắc nghiệt, dữ dội (như thời tiết khắc nghiệt, hình phạt nghiêm khắc)
猛烈,嚴酷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cấp bách, khẩn cấp (như việc nghiêm trọng cần giải quyết ngay)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dày, dày đặc (như băng dày, mây dày)
厚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghiêm khắc, nghiêm túc (như người có thái độ nghiêm chỉnh, không khoan nhượng)
嚴厲;嚴肅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
嚴 (Danh từ)
Tên gọi tôn kính dành cho cha (như gọi cha là nghiêm)
對父親的尊稱。
Cảnh báo, cảnh giới (như nghiêm khắc cảnh báo)
警戒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Uy nghiêm, quyền uy (như sự nghiêm trang, có sức nặng)
威嚴、威信
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ (tên họ của người)
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
嚴 (Động từ)
Sợ hãi, e dè (như sự nghiêm sợ, e ngại)
畏懼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tôn kính, kính trọng (như kính nghiêm người lớn)
尊敬,尊重
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhìn xa, quan sát từ xa (như nhìn nghiêm xa)
通“瞰”(kàn)。遠望
Sắp xếp, chỉnh đốn (như chuẩn bị nghiêm chỉnh)
整飭;整備。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
- Các biến thể:
- 䉷, 严, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉, 巖
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,吅,厂,敢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノフ一丨丨一一一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
