Bản dịch của từ 嚶 trong tiếng Việt
嚶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
嚶 (Động từ)
【yīng】
01
Xem chữ “嘤” (âm thanh chim kêu, gọi bạn bè)
见“嘤”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 嘤, 譻
- Hình thái radical:
- ⿰,口,嬰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軈
珱
韺
蘡
啨
罃
鶧
䧹
桜
蝧
櫻
朠
喒
哋
㗸
㘑
喍
吴
吨
咺
嘩
喵
喑
囎
鹹
鐙
㦨
䳯
𠑓
䇀
䎙
㜷
皾
欂
響
鯾
