Bản dịch của từ 嚷喝 trong tiếng Việt

嚷喝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rāng

ㄖㄤrangthanh ngang

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

嚷喝 (Động từ)

rǎng hē
01

La lớn, hét gọi (lớn tiếng kêu gọi hoặc ầm ĩ chỉ để gây chú ý)

大声吆喝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚷喝

rǎng

Các từ liên quan

嚷乱
嚷刮
嚷叫
嚷嚷
嚷聒
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
嚷
Bính âm:
【rāng】【ㄖㄤ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𠮵
Hình thái radical:
⿰,口,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép