Bản dịch của từ 嚹 trong tiếng Việt

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊN/AN/AN/A

(Tiểu từ)

01

Tiếng địa phương dùng làm trợ từ biểu thị sự hoàn thành, chắc chắn hoặc nhấn mạnh, giống như 'rồi' trong tiếng Việt: 'Anh ấy đến rồi đó!'

方言,语气词,相当于“了”:佢嚟~(他来了)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng địa phương dùng trong câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu, tương tự như 'đi đi' hoặc 'nhé' trong tiếng Việt: 'Đi nhanh lên nhé!'

方言,用在祈使句里表示命令、请求:快啲行~(快点走)。记住~(记住啦)!

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嚹
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LA】
Hình thái radical:
⿰,口,罅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一一丨丨一丨一丨乚丿一乚丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép