Bản dịch của từ 嚹 trong tiếng Việt
嚹
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
嚹 (Tiểu từ)
【lá】
01
Tiếng địa phương dùng làm trợ từ biểu thị sự hoàn thành, chắc chắn hoặc nhấn mạnh, giống như 'rồi' trong tiếng Việt: 'Anh ấy đến rồi đó!'
方言,语气词,相当于“了”:佢嚟~(他来了)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng địa phương dùng trong câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu, tương tự như 'đi đi' hoặc 'nhé' trong tiếng Việt: 'Đi nhanh lên nhé!'
方言,用在祈使句里表示命令、请求:快啲行~(快点走)。记住~(记住啦)!
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
