Bản dịch của từ 嚺 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Ăn nuốt không nhai, như trong câu 'nuốt vội như thác' (giống chữ ''), nhớ dễ vì 'thác' như thác nước chảy nhanh không dừng lại để nhai.

同“嚃”。不咀嚼而咽下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嚺
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,口,⿺,辶,⿱,罒,㒸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚丨丨一丶丿一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép