Bản dịch của từ 嚼吃 trong tiếng Việt
嚼吃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
Jiáo | ㄐㄧㄠˊ | j | iao | thanh sắc |
嚼吃 (Danh từ)
【jué chī】
01
Nhai rồi nuốt; vừa nhai vừa ăn (cảm giác nhai kỹ rồi nuốt)
1.咀嚼吞吃。
Ví dụ
02
Chi phí sinh hoạt, tiền ăn tiêu trong đời sống hàng ngày (tiền ăn mặc, đi lại, chi tiêu thường nhật)
2.泛指生活开支。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚼吃
jué
嚼
chī
吃
Các từ liên quan
嚼口
嚼吞
嚼味
嚼咀
嚼咬
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 噍, 𠻘, 𪚅
- Hình thái radical:
- ⿰,口,爵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矫
矯
䇶
叕
㟲
蚗
掘
璚
繘
貜
觉
䘿
覐
崛
藠
悎
譥
嘄
潐
酵
醮
嘦
㱶
㬭
漖
筊
㖶
嗉
嚴
叽
嘻
㗻
㖜
㗿
喵
喲
嗄
㕵
顣
䱱
鏷
镴
鐂
䵬
鐝
魖
糮
麚
犨
鰏
咀嚼
咬嚼
大嚼
轻嚼
咀嚼状
嚼物声
手抓口嚼
嚼劲
嚼用
嚼碎
嚼舌
嚼蜡
嚼子
细嚼
嚼烟
嚼舌头
嚼舌根
倒嚼
倒嚼类
