Bản dịch của từ 嚼咀 trong tiếng Việt

嚼咀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

嚼咀 (Động từ)

jué jǔ
01

Nhai (kỹ), mằn mặn nhai như nhai sâu bọ; giống '嚼蛆' — nhai liên tục, nhai kỹ

犹嚼蛆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚼咀

jué

Các từ liên quan

嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咬
咀吞
咀呪
咀味
咀咂
咀咏
嚼
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
噍, 𠻘, 𪚅
Hình thái radical:
⿰,口,爵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép