Bản dịch của từ 嚼复嚼 trong tiếng Việt

嚼复嚼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

嚼复嚼 (Cụm từ)

jué fù jué
01

Cụm từ cổ thời Hán dùng để khích lệ uống rượu, kiểu nói mời rượu/khuyên uống

汉时劝酒之词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚼复嚼

jué

Các từ liên quan

嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咀
复三
复业
复习
复书
嚼
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
噍, 𠻘, 𪚅
Hình thái radical:
⿰,口,爵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép