Bản dịch của từ 嚼穿龈血 trong tiếng Việt

嚼穿龈血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

Jiào

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

嚼穿龈血 (Tính từ)

jiáo chuān yín xuè
01

Cắn răng hận thù; rất hận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚼穿龈血

jiáo

chuān

穿

yín

xuè

Các từ liên quan

嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咀
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
龈割
龈腭
龈齴
龈齿弹舌
龈龈
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
嚼
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ】【TƯỚC】
Các biến thể:
噍, 𠻘, 𪚅
Hình thái radical:
⿰,口,爵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép