Bản dịch của từ 嚼舌头根 trong tiếng Việt

嚼舌头根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

嚼舌头根 (Danh từ)

jiáo shé tou gēn
01

诅咒咒骂的话字面意为把舌头从根咬下来”,用于形容说坏话搬弄是非或恶毒咒骂

诅咒的话。把舌头从根部咬下来。表示说了坏话,应该受到这样的惩治。后也用以指顺嘴胡说,搬弄是非。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚼舌头根

jiáo

shé

tou

gēn

Các từ liên quan

嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咀
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
头一无二
头七
头上
头上安头
嚼
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
噍, 𠻘, 𪚅
Hình thái radical:
⿰,口,爵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép