Bản dịch của từ 嚼蔬 trong tiếng Việt
嚼蔬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
Jiáo | ㄐㄧㄠˊ | j | iao | thanh sắc |
嚼蔬 (Động từ)
【jué shū】
01
Chỉ ăn rau (ăn đơn sơ, ăn đạm bạc); miêu tả ăn uống nghèo nàn
以蔬菜为食。形容饮食粗劣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚼蔬
jué
嚼
shū
蔬
Các từ liên quan
嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咀
蔬果
蔬甲
蔬笋
蔬粝
蔬菜
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 噍, 𠻘, 𪚅
- Hình thái radical:
- ⿰,口,爵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矫
矯
䇶
叕
㟲
蚗
掘
璚
繘
貜
觉
䘿
覐
崛
藠
悎
譥
嘄
潐
酵
醮
嘦
㱶
㬭
漖
筊
㖶
嗉
嚴
叽
嘻
㗻
㖜
㗿
喵
喲
嗄
㕵
顣
䱱
鏷
镴
鐂
䵬
鐝
魖
糮
麚
犨
鰏
咀嚼
咬嚼
大嚼
轻嚼
咀嚼状
嚼物声
手抓口嚼
嚼劲
嚼用
嚼碎
嚼舌
嚼蜡
嚼子
细嚼
嚼烟
嚼舌头
嚼舌根
倒嚼
倒嚼类
