Bản dịch của từ 嚾 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

huàn
01

Gọi, hô to để thu hút ai đó (như khi gọi bạn bè hay gọi tên ai).

同“唤”,呼唤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嚾
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
𡅻, 喚
Hình thái radical:
⿰,口,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép