Bản dịch của từ 嚾流 trong tiếng Việt
嚾流
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
嚾流 (Động từ)
【huān liú】
01
Nói ồn ào, ầm ĩ khắp nơi; la hét om sòm
谓到处喧嚷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚾流
huān
嚾
liú
流
Các từ liên quan
嚾呼
嚾噪
嚾嚾
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 𡅻, 喚
- Hình thái radical:
- ⿰,口,雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
换
肒
幻
䒛
鯶
擐
浣
烉
煥
鰀
瑍
換
歓
貆
狟
鵍
鴅
歡
酄
貛
讙
獾
欢
犿
嘩
啼
㖎
嗦
咜
㗎
喋
喂
喴
唐
嘃
咽
鰌
䕳
黦
闡
籃
騯
𠄋
鐞
盭
蘌
礫
鐎
