Bản dịch của từ 囁 trong tiếng Việt
囁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
囁 (Động từ)
【niè】
01
Nhấp nhấp môi như khi nói chuyện; do dự (như tiếng 'niệt niệt' nhỏ nhẹ, khó nghe rõ)
见“嗫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 嗫, 聶
- Hình thái radical:
- ⿰,口,聶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躡
敜
嶭
踗
帇
㚔
鉨
啮
掜
鋷
臲
聂
周
㗺
嘶
㕷
嗊
㗂
㕫
唷
㗸
吱
咬
嘳
鐻
鶬
䩌
觺
巋
䳴
癩
颦
𠘤
礴
欄
䱽
