Bản dịch của từ 囃 trong tiếng Việt
囃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
囃 (Tính từ)
【zá】
01
〔嘈~〕giống như “ồn ào”, chỉ âm thanh hỗn độn, lộn xộn như tiếng chợ búa náo nhiệt (âm thanh tạp tạp như tiếng rao hàng)
〔嘈~〕同“嘈杂”,(声音)杂乱而喧闹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 咋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,雜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丶一丿丶丿丶一丨丿丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襍
䞙
韴
杂
沯
囐
喒
雜
雦
囋
偺
䕹
䵽
䟃
遪
嗸
喀
噜
叵
喘
呶
咂
㗁
哎
嗴
哱
呭
𠓒
䁿
䥝
鐶
㜹
䫰
纎
籑
䰘
飜
轟
鶵
