ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
囄
Bảng phân tích âm vị 囄
Lí
Le; như 'éo le; song le' thè; như 'thè lưỡi'; lí; lý do; lý thuyết
理由; 理论 这是一个表示原因或解释的词。它可以用来指代某种理论或原则。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép