Bản dịch của từ 囅 trong tiếng Việt
囅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
囅 (Động từ)
【chǎn】
01
Xem chữ “冁” (cười mỉm, nét mặt tươi vui nhẹ nhàng như ánh nắng sớm)
见“冁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
- Các biến thể:
- 冁
- Hình thái radical:
- ⿰,單,展
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨乚一丨乚一一一丨乚一丿一丨丨一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滻
刬
谄
㦃
鏟
産
嵼
阐
讇
䊲
䩶
䐮
㗴
㕾
唛
哫
呧
咉
唊
㖸
吹
囉
咼
喋
䲊
鷚
體
贖
㱌
䲆
驏
鬚
䕻
鱆
䶇
癭
