Bản dịch của từ 囇 trong tiếng Việt
囇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
囇 (Danh từ)
【lì】
01
Chữ dùng trong các câu thần chú Phật giáo, như một âm linh thiêng để tụng niệm (giúp nhớ: 'lịch' như lịch sử linh thiêng của Phật giáo).
佛教咒语用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 㘑
- Hình thái radical:
- ⿰,口,麗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠣
粝
蠇
猁
苙
㠣
䰛
䴡
䁻
㕸
䗶
立
吏
呭
啪
咆
㖳
嚮
吐
噝
唞
囍
嚷
喳
躕
㡩
羇
韣
鷓
鰼
鬙
讆
䲁
鱄
䣤
孊
