Bản dịch của từ 囈 trong tiếng Việt
囈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
囈 (Động từ)
【yì】
01
Nói mớ trong lúc ngủ (giống như cười mơ, dễ nhớ vì 'dị' nghe như 'dí' làm người ta cười)
笑。《玉篇•口部》:“囈,笑囈也。”
Ví dụ
02
Lời nói trong mơ, nói mớ (giúp nhớ vì 'dị' liên quan đến giấc mơ và tiếng nói không rõ ràng)
夢話。也指說夢話。《玉篇•口部》:“囈,睡語。”《集韻•祭韻》:“囈,寐聲。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 㦣, 䆿, 呓, 寱, 讛, 𠾁, 𡂞
- Hình thái radical:
- ⿰,口,藝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨一丨一ノ丶一丨一ノフ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贀
褹
薏
浂
㣂
晹
湙
役
䑛
翳
垼
谊
嚶
嚾
呔
咕
啛
嗟
唖
㕲
㗿
噑
啝
噤
䥩
鷎
飉
纆
鰩
權
鐾
鶳
闤
黯
斕
鰪
