Bản dịch của từ 囊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

(Danh từ)

nāng
01

Cái túi; túi; bị

口袋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Túi (dạng túi)

像口袋的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

用袋子装

包(用包携带-书写)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

nāng
01

Thịt lườn (heo)

猪胸腹部的肥而松的肉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép