Bản dịch của từ 囊中取物 trong tiếng Việt

囊中取物

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊中取物 (Thành ngữ)

náng zhōng qǔ wù
01

Đã nằm trong túi (chuyện chắc chắn, dễ dàng đạt được)

在袋子里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đã chắc chắn thuộc về ai đó

(与)拥有者一样好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dễ như trở bàn tay

就像从袋子里伸手一样容易(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊中取物

náng

zhōng

囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép