Bản dịch của từ 囊中术 trong tiếng Việt
囊中术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nāng | ㄋㄤˊ | n | ang | thanh sắc |
囊中术 (Danh từ)
【náng zhōng shù】
01
Mưu kế, mưu mô trong tay; trí khôn, kế sách để đạt mục đích (nghĩa bóng: 'thuộc về trong túi', tức là trong tay người có mưu lược)
指智谋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊中术
náng
囊
zhōng
中
shù
术
Các từ liên quan
囊中取物
囊中物
囊中羞涩
囊书
囊匣如洗
中丁
中上
中下
中不溜
中专
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
- Các biến thể:
- 嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乪
嚢
搑
憹
欜
馕
蠰
饢
饟
䂇
涳
囔
儾
吳
㗸
嗉
噄
噆
噽
㗈
唋
啄
嘜
囑
和
䘌
䯤
𠕲
鰵
蘿
䳷
䨲
鷐
礵
襴
䣤
爜
胶囊
行囊
皮囊
气囊
沱囊
囊括
香囊
胆囊
囊肿
锦囊
囊膪
囊揣
鼓鼓囊囊
