Bản dịch của từ 囊吞 trong tiếng Việt

囊吞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊吞 (Động từ)

náng tūn
01

Nuốt gọn vào túi; bao gồm và ăn hết (nghĩa bóng: chiếm trọn, thâu tóm)

囊括吞食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊吞

náng

tūn

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép