Bản dịch của từ 囊囊咄咄 trong tiếng Việt

囊囊咄咄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊囊咄咄 (Cụm từ)

náng náng duō duō
01

囊囊突突”,为象声词描写鼓胀膨起或突出的声音或样子类似扑通”“咚咚用于形容撞击或鼓动

见“囊囊突突”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊囊咄咄

náng

náng

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
咄叱
咄呐
咄呵
咄咄
咄咄书空
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép