Bản dịch của từ 囊囊突突 trong tiếng Việt
囊囊突突
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nāng | ㄋㄤˊ | n | ang | thanh sắc |
囊囊突突 (Tính từ)
【náng náng tū tū】
01
Một dạng từ tượng thanh cổ, biểu thị âm thanh lồm cồm, lục cục hoặc tiếng động lặp đi lặp lại (cổ văn cổ ngữ); ít dùng trong hiện đại
1.亦作“囊囊咄咄”。
Ví dụ
02
喋喋不休;唠唠叨叨地不停说话(囊=囔,方言式叠词)
2.犹唠唠叨叨。囊,同“囔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊囊突突
náng
囊
náng
突
Các từ liên quan
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
- Bính âm:
- 【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
- Các biến thể:
- 嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乪
嚢
搑
憹
欜
馕
蠰
饢
饟
䂇
涳
囔
儾
吳
㗸
嗉
噄
噆
噽
㗈
唋
啄
嘜
囑
和
䘌
䯤
𠕲
鰵
蘿
䳷
䨲
鷐
礵
襴
䣤
爜
胶囊
行囊
皮囊
气囊
沱囊
囊括
香囊
胆囊
囊肿
锦囊
囊膪
囊揣
鼓鼓囊囊
