Bản dịch của từ 囊头 trong tiếng Việt

囊头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊头 (Danh từ)

náng tóu
01

Hình phạt thời xưa: che phủ đầu bằng vật (ví dụ vải, bao) gây ngạt hoặc nhục hình

古代酷刑。以物蒙盖头部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊头

náng

tóu

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
头一无二
头七
头上
头上安头
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép