Bản dịch của từ 囊奏 trong tiếng Việt

囊奏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊奏 (Danh từ)

náng zòu
01

封事; 封呈上奏的文書古代上奏或呈報的公文

封事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊奏

náng

zòu

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép