Bản dịch của từ 囊家 trong tiếng Việt

囊家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊家 (Danh từ)

náng jiā
01

Kẻ tổ chức đánh bạc, móc túi hưởng hoa hồng (người đặt mưu lập ổ bạc để kiếm tiền)

设局聚赌抽头取利者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊家

náng

jiā

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
家丁
家下
家下人
家丑
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép