Bản dịch của từ 囊底才 trong tiếng Việt

囊底才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊底才 (Danh từ)

náng dǐ cái
01

才智浅薄器量小的人含贬义)——字面可联想为口袋底下仅有的才干”,常指见识短浅才干有限之人

犹囊底智。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊底才

náng

cái

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
底下
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép