Bản dịch của từ 囊括四海 trong tiếng Việt

囊括四海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊括四海 (Tính từ)

náng kuò sì hǎi
01

Bao trùm bốn biển; thống nhất cả nước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊括四海

náng

kuò

hǎi

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
括买
括借
括兵
括刷
括厉
四一二反革命政变
四七
四三
四上
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép