Bản dịch của từ 囊橐 trong tiếng Việt
囊橐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nāng | ㄋㄤˊ | n | ang | thanh sắc |
囊橐 (Động từ)
Kho lương; kho chứa thóc gạo (chỉ nơi cất giữ lương thực)
2.借指粮仓﹑粮库。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cấu kết, móc nối với nhau (thường ám chỉ liên minh xấu, thông đồng để trục lợi)
6.犹勾结。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tập hợp vào một túi; bao quát, thu vào chung (ví von: gom hết vào một chỗ)
3.囊括;聚集。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hành lý, đồ đạc (túi đựng đồ, tiền bạc khi đi đường) — Hán Việt: nang thoát
4.指行李财物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trú ẩn, che chở, bao che (ví dụ: chỗ ẩn náu hoặc hành động bao che người có tội)
5.窝藏,包庇。亦以喻庇护所。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái túi; bao đựng (túi vải, bao da) — Hán Việt: nang (túi, bao)
1.袋子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊橐
náng
囊
tuó
橐
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
- Các biến thể:
- 嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
