Bản dịch của từ 囊橐萧瑟 trong tiếng Việt

囊橐萧瑟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊橐萧瑟 (Tính từ)

náng tuó xiāo sè
01

Túi tiền nghèo nàn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊橐萧瑟

náng

tuó

xiāo

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
橐中装
橐他
橐佗
橐侣
橐吾
萧丘
萧何
萧何律
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép