Bản dịch của từ 囊漉 trong tiếng Việt

囊漉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊漉 (Danh từ)

náng lù
01

Túi lọc; bao lọc (dùng để lọc chất lỏng hoặc bột), giống như 'bao lọc' trong ngành công nghiệp hoặc thí nghiệm

滤袋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊漉

náng

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
漉囊
漉巾
漉汔
漉池
漉漉
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép