Bản dịch của từ 囊漏储中 trong tiếng Việt

囊漏储中

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊漏储中 (Thành ngữ)

náng lòu chǔ zhōng
01

比喻实际利益并未流失仍留在自己手里形容财物或好处未被别人拿走等于囊漏贮中”)

常比喻实际利益并未外流。同“囊漏贮中”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊漏储中

náng

lòu

chǔ

zhōng

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
储与
储两
中丁
中上
中下
中不溜
中专
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép