Bản dịch của từ 囊米 trong tiếng Việt

囊米

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊米 (Động từ)

náng mǐ
01

Gạo để trong cái túi; túi đựng gạo (gạo bỏ vào bao/túi)

1.口袋盛装的米。

Ví dụ
02

Đóng gói gạo vào bao (để bán hoặc lưu trữ)

2.以袋装米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊米

náng

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép