Bản dịch của từ 囊缩 trong tiếng Việt

囊缩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

囊缩 (Động từ)

náng suō
01

Bìu (bìu tinh hoàn) co lại; màng bìu co thắt (khi lạnh hoặc kích thích) — Hán-Việt: nang/súc liên tưởng đến 'túi co'.

阴囊收缩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囊缩

náng

suō

Các từ liên quan

囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
囊
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤˊ, ㄋㄤ】【NANG】
Các biến thể:
嚢, 𡄜, 𢑿, 𣡦, 𣡪, 𧛦, 𣡏, 𧆔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép